eye chart

eye chart

The optometrist asks the patient to read the letters on the eye chart.

Định nghĩa

Danh từ: Bảng đo thị lực (một bảng được đọc từ một khoảng cách cố định; được sử dụng như một bài kiểm tra thị lực).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ yêu cầu tôi đọc các chữ cái trên bảng đo thị lực.)
  • ( ấy có thể nhìn thấy hàng cuối cùng của bảng đo thị lực một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read an eye chart": đọc bảng đo thị lực.
    • During the eye exam, you will be asked to read an eye chart. (Trong quá trình khám mắt, bạn sẽ được yêu cầu đọc bảng đo thị lực.)
  • "to have an eye chart test": thực hiện bài kiểm tra bảng đo thị lực.
    • Children often have an eye chart test at school. (Trẻ em thường thực hiện bài kiểm tra bảng đo thị lựctrường.)
Biến thể từ gần giống
  • Snellen chart: bảng đo thị lực Snellen (một loại bảng đo thị lực phổ biến).
    • The Snellen chart is the most well-known type of eye chart. (Bảng đo thị lực Snellen loại bảng đo thị lực nổi tiếng nhất.)
  • Vision test chart: bảng kiểm tra thị lực.
    • A vision test chart is used to assess visual acuity. (Bảng kiểm tra thị lực được sử dụng để đánh giá thị lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Vision chart: bảng thị lực.
  • Optometric chart: bảng đo thị lực (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eye chart".

Thành ngữ liên quan
  • "to see the eye chart": không phải thành ngữ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khám mắt.
    • He couldn't see the eye chart at all without his glasses. (Anh ấy hoàn toàn không thể thấy bảng đo thị lực nếu không kính.)